So sánh lương Gross và lương Net khi làm việc
Khi tìm việc hoặc xem offer tại Việt Nam, bạn sẽ thường gặp hai khái niệm lương Gross và lương Net. Đây là hai cách ghi nhận lương khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực nhận và quyền lợi của bạn. Dưới đây là phân tích chi tiết, cập nhật năm 2026.
1. Lương Gross là gì?
- Lương Gross (lương gộp) là tổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản khấu trừ nào.
- Đây là con số ghi trên hợp đồng lao động, bao gồm lương cơ bản + phụ cấp + thưởng (nếu có).
- Gross là số tiền công ty “chi” cho bạn, nhưng bạn không nhận hết.
Công thức tính lương Net từ Gross (2026): Lương Net = Lương Gross – Bảo hiểm bắt buộc (10,5%) – Thuế TNCN
2. Lương Net là gì?
- Lương Net (lương ròng / lương thực nhận) là số tiền bạn thực sự nhận được vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng.
- Đây là số tiền sau khi đã trừ hết các khoản bảo hiểm và thuế.
3. Các khoản khấu trừ từ Gross sang Net (2026)
A. Bảo hiểm bắt buộc (Người lao động đóng 10,5% trên Gross):
- BHXH (Bảo hiểm xã hội): 8%
- BHYT (Bảo hiểm y tế): 1,5%
- BHTN (Bảo hiểm thất nghiệp): 1%
Tổng: 10,5%
B. Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) Tính theo biểu lũy tiến từng phần 5 bậc (áp dụng từ 01/01/2026):
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% |
| 2 | Trên 10 – 30 triệu | 10% |
| 3 | Trên 30 – 60 triệu | 20% |
| 4 | Trên 60 – 100 triệu | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% |
Trước khi tính thuế, trừ:
- Giảm trừ gia cảnh bản thân: 15,5 triệu đồng/tháng
- Mỗi người phụ thuộc (con, bố mẹ...): 6,2 triệu đồng/tháng
4. Ví dụ minh họa (lương vùng I - TP.HCM)
Ví dụ 1: Lương Gross 15 triệu/tháng (không người phụ thuộc)
- Bảo hiểm: 10,5% × 15tr = 1.575.000đ
- Thu nhập trước thuế: 15tr – 1.575.000 = 13.425.000đ
- Sau giảm trừ gia cảnh: 13.425.000 – 15.500.000 = âm → Chưa phải nộp thuế TNCN
- Lương Net ≈ 13.425.000đ (thực nhận khoảng 13,4 triệu)
Ví dụ 2: Lương Gross 25 triệu/tháng (1 người phụ thuộc)
- Bảo hiểm: 10,5% × 25tr = 2.625.000đ
- Thu nhập trước thuế: 25tr – 2.625.000 = 22.375.000đ
- Giảm trừ: 15,5tr + 6,2tr = 21,7 triệu
- Thu nhập tính thuế: 22.375.000 – 21.700.000 = 675.000đ → Thuế 5% = 33.750đ
- Lương Net ≈ 22.716.250đ (thực nhận khoảng 22,7 triệu)
Chênh lệch: Thường từ 12% – 25% tùy mức lương và số người phụ thuộc.
5. So sánh Gross và Net
| Tiêu chí | Lương Gross | Lương Net |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Tổng chi phí công ty bỏ ra | Tiền thực nhận vào tay bạn |
| Ưu điểm khi deal | Thể hiện rõ quyền lợi BHXH, BHYT sau này (hưu trí, ốm đau, thai sản...) | Dễ hình dung tiền thực nhận hàng tháng |
| Nhược điểm | Phải trừ nhiều mới ra thực nhận | Công ty đôi khi “giấu” chi phí thực |
| Phổ biến | Phần lớn công ty lớn, MNC, FDI | Công ty nhỏ, startup, một số DN Việt |
| Quyền lợi dài hạn | Cao hơn (đóng BH trên mức cao) | Thấp hơn nếu đóng BH trên mức tối thiểu |
| Dễ đàm phán | Khó hơn (vì công ty tính tổng chi phí) | Dễ hình dung hơn cho người lao động |
6. Nên deal lương Gross hay Net?
- Nên ưu tiên deal Gross (đặc biệt nếu bạn muốn quyền lợi BHXH, thai sản, hưu trí cao).
- Gross thể hiện đúng chi phí thực sự công ty bỏ ra cho bạn.
- Khi công ty nói “lương 15 triệu” → Hỏi rõ Gross hay Net.
- Nếu là startup hoặc công ty nhỏ, họ thường offer Net và chỉ đóng BH tối thiểu.
Mẹo thực tế:
- Dùng công cụ tính online (TopCV, VietnamWorks, LuatVietnam) để quy đổi nhanh.
- Khi nhận offer, yêu cầu bảng tính chi tiết Gross → Net.
- Có người phụ thuộc (con nhỏ) → Thuế giảm đáng kể, Net cao hơn.
Nhận xét
Đăng nhận xét